ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "một chút" (1件)
một chút

日本語
副少しだけ
chỉ ăn một chút thôi
少しだけ食べる
類語検索結果 "một chút" (1件)
một chút cũng không

日本語
副さっぱり~ない
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
その件についてさっぱり忘れた
フレーズ検索結果 "một chút" (6件)
chỉ ăn một chút thôi
少しだけ食べる
nghỉ xả hơi một chút xíu
少しだけ休憩する
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
その件についてさっぱり忘れた
Cứ tạm thời nghỉ ngơi một chút.
とりあえず少し休む。
Thông cảm, vui lòng đợi một chút.
恐れ入りますが、少々お待ちください。
Thầy giáo gợi ý cho học sinh một chút
先生は生徒に少しヒントをあげた。
